Cuc Phuong Jungle Paths 2025
THE WIN
NGUYEN SI HIEU
Phùng Thị Trang
PODIUM TỪNG CỰ LY
100
OVERALL · NAM
104 finisherNGUYEN SI HIEU
PV Hùng
Quang Nguyễn Phương
OVERALL · NỮ
22 finisherPhùng Thị Trang
LÊ THỊ HẰNG
LÊ THỊ NGA
70
OVERALL · NAM
203 finisherNGUYỄN XUÂN TỨ
ĐỖ NGỌC TUẤN
Quang NV
OVERALL · NỮ
78 finisherLò thị yên
Thắm Nguyễn Thị
Ngô Thị Thanh Loan
42
OVERALL · NAM
414 finisherPHỬ SÙNG A
KIÊN ĐỖ TRUNG
Phong Trịnh Nam
OVERALL · NỮ
207 finisherNgọc Anh Nguyễn Thị
THU HƯƠNG NGUYỄN THỊ
LINH TẠ THỊ
25
OVERALL · NAM
572 finisherNam Ngô Ngọc
Sáng Trần Đại
VŨ TRỌNG LONG
OVERALL · NỮ
513 finisherNguyễn thị mai
Lê Thảo Nguyên
Khương Thị Vân Trang
10
OVERALL · NAM
204 finisherBÙI THANH DƯỠNG
Triệu Duyên Thân
Đào Trọng Luyện
OVERALL · NỮ
113 finisherNguyễn Thị Thành
VĂN THỊ HẰNG
CHU THỊ HUYỀN
FINISHER DISTRIBUTION
Theo course
Overall champions
PACE CURVE
PACE CURVE
THE PUSH
Một cuộc đua 13:39/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.
Median pace toàn cuộc đua dừng ở 13:39/km — top 10% chạy dưới 10:00/km, bottom 10% trên 15:26/km. 5:26 min spread giữa các nhóm pace.
NEGATIVE SPLIT %
Negative split %
Chỉ 0.9% VĐV chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu — race kỹ thuật cao, phần lớn không pacing được đoạn cuối.
- AVG 1ST HALF
- 07:40:15
- AVG 2ND HALF
- 12:48:33
- Δ
- +5:08:18
TOP 3 MỖI BRACKET
Top 3 mỗi bracket
| AG | TOTAL | #1 | #2 | #3 | MEDIAN PACE |
|---|---|---|---|---|---|
| Female 30-39 | 8 | Phùng Thị Trang 17:41:26 | LÊ THỊ HẰNG 18:12:14 | LÊ THỊ NGA 19:22:16 | — |
| Female 40-49 | 11 | TRANG NGUYỄN THỊ THU 22:40:22 | Dung Bùi Thị Kim 22:43:31 | Hằng Trần Thu 22:52:12 | — |
| Female Under 30 | 3 | DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG 21:26:54 | VƯƠNG THỊ THƯ 25:44:02 | NGUYỄN HẰNG NHI DƯƠNG 4:47:08 | — |
| Male 30-39 | 43 | NGUYEN SI HIEU 13:28:25 | PV Hùng 14:48:01 | Quang Nguyễn Phương 15:10:53 | — |
| Male 40-49 | 47 | Tống Hồng Quang 17:16:02 | Hà Nguyễn Mạnh 17:34:03 | SƠN TRẦN HOÀI 17:40:28 | — |
| Male 50+ | 7 | TRẦN QUANG THÁI 19:18:21 | VŨ QUANG HƯNG 23:31:12 | NGUYỄN THÁI AN 23:31:13 | — |
| Male Under 30 | 6 | Nam Nguyễn Phương 21:13:44 | NGUYỄN HOÀNG VỦ 21:42:06 | NGUYỄN VĂN TUẤN VŨ 23:28:46 | — |
| Female 30-39 | 27 | Lò thị yên 10:08:59 | Thắm Nguyễn Thị 11:01:38 | Ngô Thị Thanh Loan 11:26:23 | — |
| Female 40-49 | 36 | ĐỖ THU HIỀN 12:40:13 | TRẦN THỊ HẠNH QUYÊN 12:45:14 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LIÊN 13:01:57 | — |
| Female 50+ | 5 | Anh Trần Tố 14:17:58 | Dương Hải Oanh 15:54:47 | Lan Nguyễn Thị Hương 17:34:45 | — |
| Female Under 30 | 10 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN 13:27:47 | NGUYỄN MINH TRANG 14:30:52 | THẢO CAO YẾN 15:05:47 | — |
| Male 30-39 | 87 | NGUYỄN XUÂN TỨ 8:57:28 | ĐỖ NGỌC TUẤN 9:48:00 | Quang NV 10:34:04 | — |
| Male 40-49 | 81 | NGUYEN DOAN CUONG 11:25:09 | LƯƠNG MINH TUẤN 11:37:19 | HOÀNG TÔ VŨ 12:09:52 | — |
| Male 50+ | 10 | Tính Lê Xuân 13:06:00 | Võ Anh Tuấn 14:03:58 | NAOKI NAKAYAMA 14:14:49 | — |
| Male Under 30 | 25 | NGUYỄN THÀNH LONG 12:22:15 | NGUYỄN SỸ HẢI 12:25:11 | Nam Bùi Thế 12:49:43 | — |
| Female 30-39 | 94 | Ngọc Anh Nguyễn Thị 4:36:24 | LINH TẠ THỊ 4:47:03 | Vân Anh Phạm Thị 4:47:04 | — |
| Female 40-49 | 75 | THU HƯƠNG NGUYỄN THỊ 4:44:34 | Vân Nguyễn Phương 5:25:08 | Ksenia Abbott 5:26:30 | — |
| Female 50+ | 11 | NGUYỄN THỊ TƯƠI 7:26:02 | VŨ THỊ PHƯƠNG 7:48:44 | LÊ HỒNG TÂM 8:12:23 | — |
| Female Under 30 | 27 | Thị Thu Hoài Nguyễn 5:05:43 | VŨ THỊ THANH NGỌC 5:15:59 | DIEP LINH 5:37:57 | — |
| Male 30-39 | 172 | KIÊN ĐỖ TRUNG 4:06:37 | Phong Trịnh Nam 4:08:07 | Tiến Trần mạnh 4:27:25 | — |
| Male 40-49 | 133 | TRƯỜNG NGUYỄN XUÂN 4:09:51 | Steven Abbott 4:16:09 | Phạm Minh Huỳnh 4:24:15 | — |
| Male 50+ | 23 | TRINH NAM HAI 4:27:01 | Tuấn Cao Anh 6:06:14 | NGUYỄN ĐÌNH TRUNG 6:38:40 | — |
| Male Under 30 | 85 | PHỬ SÙNG A 3:47:43 | VŨ TRÍ HIỆU 4:35:55 | ĐÀO PHÚ SƠN ĐÀO PHÚ SƠN 4:48:38 | — |
| Female 30-39 | 198 | Nguyễn thị mai 2:47:46 | Khương Thị Vân Trang 3:02:05 | VŨ THỊ HƯỜNG 3:22:47 | — |
| Female 40-49 | 167 | Lê Thảo Nguyên 2:56:29 | Phạm Thị Hà 3:15:40 | NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH 3:30:09 | — |
| Female 50+ | 22 | Hồng Ngọc Giang Thu 4:04:30 | NGUYỄN THỊ YẾN 4:27:19 | BUI THI PHUONG THAO 4:52:21 | — |
| Female Under 30 | 125 | Đoàn Thị Nguyệt 3:28:28 | Hồ Thị Trang 3:32:56 | Phùng Thị Chuyên 3:56:22 | — |
| Male 30-39 | 207 | Sáng Trần Đại 2:26:54 | Vũ Mạnh Cường 2:31:13 | VŨ TUẤN ANH 2:34:40 | — |
| Male 40-49 | 189 | Nam Ngô Ngọc 2:23:55 | Minh Phạm Tiến 2:42:53 | Sỹ Nguyễn văn sỹ 2:50:45 | — |
| Male 50+ | 38 | Phạm văn Việt 3:03:40 | MÃO HOÀNG VĂN 3:34:40 | Nùng Ngô Văn 3:51:48 | — |
| Male Under 30 | 137 | VŨ TRỌNG LONG 2:27:54 | BẢO NGUYỄN GIA 2:42:04 | NGUYỄN CÔNG ĐỨC 2:58:53 | — |
BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG
2.373 VĐV chinh phục Cuc Phuong Jungle Paths 2025
Cuc Phuong Jungle Paths 2025 kết thúc với 2.373/2.511 VĐV về đích trên 5 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.
Winners 100km — NGUYEN SI HIEU (13:28:25) & Phùng Thị Trang (17:41:26)
Cự ly 100km: Nam NGUYEN SI HIEU 13:28:25. Nữ Phùng Thị Trang 17:41:26.
Winners 70km — NGUYỄN XUÂN TỨ (8:57:28) & Lò thị yên (10:08:59)
Cự ly 70km: Nam NGUYỄN XUÂN TỨ 8:57:28. Nữ Lò thị yên 10:08:59.
Winners 42km — PHỬ SÙNG A (3:47:43) & Ngọc Anh Nguyễn Thị (4:36:24)
Cự ly 42km: Nam PHỬ SÙNG A 3:47:43. Nữ Ngọc Anh Nguyễn Thị 4:36:24.
Winners 25km — Nam Ngô Ngọc (2:23:55) & Nguyễn thị mai (2:47:46)
Cự ly 25km: Nam Nam Ngô Ngọc 2:23:55. Nữ Nguyễn thị mai 2:47:46.
Winners 10km — BÙI THANH DƯỠNG (32:44.78) & Nguyễn Thị Thành (43:56.75)
Cự ly 10km: Nam BÙI THANH DƯỠNG 32:44.78. Nữ Nguyễn Thị Thành 43:56.75.
Chỉ 0.9% VĐV negative split — Race kỹ thuật cao
Phân tích 113 finisher có dữ liệu split: 0.9% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 308:18 chậm hơn.
25km: cự ly đông nhất với 1.085 finisher
So sánh 5 cự ly của giải: 25km đông nhất, 25km có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).
Nhóm Male 30-39: cạnh tranh nhất giải với 207 finisher
Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 30-39 (207), Female 30-39 (198), Male 40-49 (189).
Median pace 13:39/km — Bức tranh tốc độ 100km
105 finisher cự ly 100km: median 13:39/km, top 10% chạy dưới 10:00/km, bottom 10% trên 15:26/km.
INSIGHT
Cuc Phuong Jungle Paths 2025 kết thúc với 2.373 VĐV hoàn thành.
NGUYEN SI HIEU đã hoàn thành 100 với chip time 13:28:25 — đứng top 1 hạng Male 30-39.
Phùng Thị Trang đã hoàn thành 100 với chip time 17:41:26 — đứng top 1 hạng Female 30-39.
NGUYỄN XUÂN TỨ đã hoàn thành 70 với chip time 8:57:28 — đứng top 1 hạng Male 30-39.
Lò thị yên đã hoàn thành 70 với chip time 10:08:59 — đứng top 1 hạng Female 30-39.
PHỬ SÙNG A đã hoàn thành 42 với chip time 3:47:43 — đứng top 1 hạng Male Under 30.
Ngọc Anh Nguyễn Thị đã hoàn thành 42 với chip time 4:36:24 — đứng top 1 hạng Female 30-39.
Nam Ngô Ngọc đã hoàn thành 25 với chip time 2:23:55 — đứng top 1 hạng Male 40-49.
Nguyễn thị mai đã hoàn thành 25 với chip time 2:47:46 — đứng top 1 hạng Female 30-39.
BÙI THANH DƯỠNG đã hoàn thành 10 với chip time 32:44.78 — đứng top 1.
Nguyễn Thị Thành đã hoàn thành 10 với chip time 43:56.75 — đứng top 1.
