Ha Giang Discovery Marathon 2024
THE WIN
NGUYỄN TIẾN VÕ
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PODIUM TỪNG CỰ LY
12
OVERALL · NAM
161 finisherNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Cao Văn Đại
Hoàng Nguyễn Doãn
OVERALL · NỮ
180 finisherNGUYỄN THỊ THẮM
PHAN THỊ NGỌC QUỲNH
Nguyễn Thị Hồng
21
OVERALL · NAM
371 finisherTRẦN TƯ PHÁP
BÙI THANH DƯỠNG
Hoàng Nguyễn Doãn
OVERALL · NỮ
236 finisherThu Tụ Thị
Điểm Hoàng thị
Trần Phương Trinh
42
OVERALL · NAM
103 finisherTRỊNH ĐÌNH AN
Lâm Nguyễn mạnh
Quang Nguyễn Phương
OVERALL · NỮ
46 finisherNGUYỄN THỊ LINH
Trang Phùng Thị
Vân Anh Phạm Thị
50
OVERALL · NAM
127 finisherNGUYỄN ĐĂNG TRUNG
VŨ TIẾN VIỆT DŨNG
Đạt Phạm Ngọc
OVERALL · NỮ
60 finisherPhương Thị Hồng Nhung
JOY SIM
CHU THỊ HẢI YẾN
70
OVERALL · NAM
83 finisherNGUYỄN TIẾN VÕ
DŨNG TRƯƠNG ANH
Huy La Quang
OVERALL · NỮ
14 finisherNGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
BÙI THỊ VÂN ANH
Trang Nguyễn Thị Thu
06
OVERALL · NAM
99 finisherTuấn Nguyễn văn
Thắng Mua Mí
Lanh Hủng
OVERALL · NỮ
159 finisherTỤ THỊ THU
Ma Phương Thảo
YÊN NGUYỄN THỊ YÊN NGUYỄN THỊ
FINISHER DISTRIBUTION
Theo course
Overall champions
PACE CURVE
PACE CURVE
THE PUSH
Một cuộc đua 10:13/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.
Median pace toàn cuộc đua dừng ở 10:13/km — top 10% chạy dưới 6:59/km, bottom 10% trên 13:12/km. 6:13 min spread giữa các nhóm pace.
NEGATIVE SPLIT %
Negative split %
72.3% VĐV negative split — race dễ pacing với đường nhẹ và nhiều finisher kinh nghiệm.
- AVG 1ST HALF
- 01:06:04
- AVG 2ND HALF
- 00:56:37
- Δ
- −09:27
TOP 3 MỖI BRACKET
Top 3 mỗi bracket
| AG | TOTAL | #1 | #2 | #3 | MEDIAN PACE |
|---|---|---|---|---|---|
| Female 15-19 | 1 | Nguyen Hoang Khanh Vinh 1:46:35 | — | — | — |
| Female 20-24 | 10 | Lê Thị Thu 1:34:37 | Vân Anh 1:49:32 | Mạc Trang 1:55:14 | — |
| Female 25-29 | 32 | PHAN THỊ NGỌC QUỲNH 1:05:49 | Ryota Quyên 1:40:06 | Nguyễn Thị Thanh Huyền 1:42:25 | — |
| Female 30-34 | 32 | NGUYỄN THỊ THẮM 58:41 | Dương Lê Thuỳ 1:21:37 | Nguyễn Thị Bích 1:34:37 | — |
| Female 35-39 | 32 | ĐỖ THỊ THU THANH 1:19:58 | Nhung Phạm Thị 1:31:39 | KIM OANH VŨ THỊ 1:37:26 | — |
| Female 40-44 | 38 | Nguyễn Thị Hồng 1:09:25 | Hoàng Thị Khánh Ngọc 1:34:24 | NGUYỄN THỊ TÚ 1:35:04 | — |
| Female 45-49 | 17 | Nhung Lê Thị Phương 1:38:15 | TRỊNH THỊ UYÊN CHÂM 1:48:28 | Thuý Nguyễn Thị Diệu 1:54:16 | — |
| Female 50-54 | 11 | PHẠM OANH 1:51:32 | Phạm thị Hà 2:03:39 | PHẠM THỊ THU HÀ 2:04:11 | — |
| Female 55-59 | 5 | Joy Floris Wendy 1:33:47 | TRẦN TUYẾT MAI 1:56:37 | ĐỖ THỊ HOA 2:02:56 | — |
| Female 65-69 | 1 | ĐINH THỊ SỬU 2:00:47 | — | — | — |
| Female 9 & Under | 1 | HỒ THỊ THANH THUỶ 2:13:53 | — | — | — |
| Male 10-14 | 1 | THANG ĐỨC VINH 2:19:13 | — | — | — |
| Male 15-19 | 4 | Cao Văn Đại 51:51 | Hoàng Nguyễn Doãn 53:46 | Đào Đức Quyền 1:00:27 | — |
| Male 20-24 | 16 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT 48:49 | TIẾN PHẠM QUYẾT 1:17:39 | Vinh Nguyen 1:22:57 | — |
| Male 25-29 | 19 | Huỳnh Vàng Văn 1:10:28 | ĐỖ ANH KHÁNH 1:19:58 | 1:24:41 | — |
| Male 30-34 | 20 | QUACH CONG TUAN 56:29 | THÚ PHẠM 1:25:22 | Ngọc Nguyễn Xuân 1:25:54 | — |
| Male 35-39 | 23 | Nguyễn Hoàng An 1:07:43 | SONNY BROWN 1:10:59 | HOÀNG XUÂN THẮNG 1:19:58 | — |
| Male 40-44 | 36 | Cường Ngô Mạnh 54:27 | Công Cao trí 58:35 | LINH NGUYỄN CHÍ 1:11:33 | — |
| Male 45-49 | 20 | TRẦN TÂM 59:03 | VŨ ĐỨC TRỌNG 1:20:32 | Nguyễn Tiến Đô 1:23:57 | — |
| Male 50-54 | 14 | SON THAI 1:23:54 | NGUYỄN VĂN QUÝ 1:31:17 | Bách Vũ Văn 1:37:38 | — |
| Male 55-59 | 4 | Trần văn dũng 1:16:49 | NGUYỄN KHẮC DŨNG 1:52:40 | Hùng Nguyễn Thế 2:35:29 | — |
| Male 60-64 | 2 | LÊ NHƯ LẬP 1:26:54 | Đoàn Hiệp 2:20:44 | — | — |
| Male 65-69 | 1 | DƯƠNG VĂN XANH 1:19:07 | — | — | — |
| Female 15-19 | 1 | Mương Hoàng Thị 4:46:19 | — | — | — |
| Female 20-24 | 3 | ALTVATER LINA 4:26:16 | Pùa Thị Quyền 5:03:27 | Anouk Schintler 5:17:04 | — |
| Female 25-29 | 2 | HÀ THỊ THU THỦY 5:37:24 | Nguyễn Thị Thu Ngà 5:59:32 | — | — |
| Female 30-34 | 7 | Trang Phùng Thị 3:42:14 | Nga Lê Thị 4:07:26 | LÊ THỊ NGA 5:07:07 | — |
| Female 35-39 | 9 | NGUYỄN THỊ LINH 3:41:56 | Vân Anh Phạm Thị 4:04:32 | NGUYỄN THỊ LINH 4:10:39 | — |
| Female 40-44 | 17 | KEAKI MATSUYAMA 4:12:45 | Nguyễn Thị Phượng Phượng Ớt 4:40:17 | ĐINH HIỀN ĐINH HIỀN 5:02:52 | — |
| Female 45-49 | 4 | NGUYỄN THỊ THU HÀ 4:39:46 | NGUYỄN THỊ THÙY GIANG 5:11:19 | REBECCA DO 5:42:30 | — |
| Female 50-54 | 2 | Huyen Vu Thanh 6:01:14 | Tran Dinh Lieu 6:25:07 | — | — |
| Female 55-59 | 1 | ĐÀO THỊ HƯỜNG 5:33:38 | — | — | — |
| Male 15-19 | 1 | Minh Hoàng Kiến 4:40:06 | — | — | — |
| Male 20-24 | 8 | PHÙNG QUANG MINH PHÙNG QUANG MINH 5:35:53 | Duc Bui Anh 6:17:14 | Nghiêm Đình Ngân 6:21:08 | — |
| Male 25-29 | 6 | Silas Mawdsley 4:25:25 | Hoàng Nguyễn Đức Huy 5:04:19 | Lewis Slennett 5:12:04 | — |
| Male 30-34 | 8 | NGUYỄN THANH SƠN 4:27:39 | DUY BAO TRƯỜNG 5:58:43 | Dương Văn Quân 6:01:09 | — |
| Male 35-39 | 23 | TRỊNH ĐÌNH AN 3:13:07 | Lâm Nguyễn mạnh 3:16:35 | Quang Nguyễn Phương 3:19:53 | — |
| Male 40-44 | 21 | Minh Hà Nguyễn 3:27:28 | LÊ VĂN CƯỜNG 3:29:34 | HOÀNG NGỌC TÂN TÂN 3:41:06 | — |
| Male 45-49 | 21 | HÀ VĂN PHÚC 3:41:45 | Tuấn Nguyễn Đình 3:43:00 | NGUYỄN ĐÌNH TRƯỜNG 3:46:35 | — |
| Male 50-54 | 5 | HÙNG NGUYỄN VIỆT 4:58:10 | NGUYỄN VĂN HUỆ NGUYỄN HUỆ 5:11:19 | TÔ Mạnh Hải 5:55:46 | — |
| Male 55-59 | 2 | Yoshitaka Togashi 4:20:50 | Đạt Nguyễn Tất 5:42:23 | — | — |
| Male 60-64 | 4 | Floris Dennis 5:56:57 | HOÀNG HỮU DƯ 6:01:35 | ĐOÀN ĐẮC HOA 6:35:15 | — |
| Male 65-69 | 1 | NGUYỄN VĂN KẾT 4:22:37 | — | — | — |
| Male 9 & Under | 2 | Minh Phạm Thanh 5:02:55 | PHẠM VĂN THÀNH 5:10:55 | — | — |
| Female 25-29 | 4 | TRƯƠNG THỊ QUYÊN 11:20:52 | LÊ THỊ THUỲ TRANG 12:52:26 | Cao Thao 13:12:31 | — |
| Female 30-34 | 16 | JOY SIM 9:41:53 | CHU THỊ HẢI YẾN 9:50:47 | THUÝ THUÝ TẠ 13:27:44 | — |
| Female 35-39 | 15 | Phương Thị Hồng Nhung 9:38:47 | NGUEYEN THANH CHI 10:19:33 | LÊ MINH TRANG 11:25:28 | — |
| Female 40-44 | 12 | CHI CHU PHƯƠNG 11:41:38 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LIÊN 12:06:33 | NGUYỄN LỆ 14:00:03 | — |
| Female 45-49 | 8 | HIỀN ĐINH THU 12:13:51 | Hằng Nguyễn Thị Lệ 16:50:27 | Đỗ Thị Thu Nguyệt 18:41:32 | — |
| Female 50-54 | 4 | Quỳnh Bùi Mỹ 14:58:40 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG 18:50:16 | Bùi Hoàng Lan 7:38:11 | — |
| Female 55-59 | 1 | ANH TRẦN TỐ 14:27:02 | — | — | — |
| Male 15-19 | 2 | Khang Nguyễn Đình Vĩnh 17:08:33 | HẢI ÂU PHẠM 6:44:29 | — | — |
| Male 20-24 | 3 | NGUYỄN ĐẠI PHÁT 17:26:48 | Đinh Hoàng Nguyên 18:48:24 | LÊ CÔNG CƯỜNG 19:14:15 | — |
| Male 25-29 | 11 | Đạt Phạm Ngọc 8:51:27 | LÊ VĂN QUÝ 11:04:03 | NGUYỄN ĐỨC ANH 11:18:11 | — |
| Male 30-34 | 20 | DAVID HLUSKO 9:50:29 | Cường Nguyễn Mạnh 11:56:51 | Dũng Đàm văn 11:58:18 | — |
| Male 35-39 | 31 | Tuyển Nguyễn Văn 12:39:35 | NGUYỄN VĂN PHÚ 12:57:40 | HOÀNG XUÂN BIÊN 13:01:17 | — |
| Male 40-44 | 29 | NGUYỄN ĐĂNG TRUNG 8:39:30 | VŨ TIẾN VIỆT DŨNG 8:44:04 | Cường Lê hùng 10:23:08 | — |
| Male 45-49 | 17 | RENTON YAP 9:22:44 | Nguyễn Doãn Cường 10:59:15 | Đặng Trang 11:24:43 | — |
| Male 50-54 | 12 | Hoàng Nguyễn Chí 12:16:07 | Tống Mai Hoàng Nam 15:06:42 | NGUYỄN TẤN TRUNG 15:28:27 | — |
| Male 55-59 | 1 | Naito Takeaki 14:44:15 | — | — | — |
| Male 60-64 | 1 | BOWIE LEUNG 5:24:38 | — | — | — |
| Female 25-29 | 1 | HOÀNG THỊ ÁNH TUYẾT 18:15:15 | — | — | — |
| Female 30-34 | 4 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 13:13:47 | HÀ THỊ PHƯƠNG HOA 18:32:19 | Thuỵ Huỳnh Đông 19:30:58 | — |
| Female 35-39 | 2 | Hằng Bùi Thị 16:43:49 | VI TRAN 21:33:09 | — | — |
| Female 40-44 | 5 | BÙI THỊ VÂN ANH 14:02:54 | Trang Nguyễn Thị Thu 16:01:55 | Hằng Trần Thu 16:40:17 | — |
| Female 45-49 | 1 | PHẠM THỊ TÚ HUY 16:54:04 | — | — | — |
| Female 65-69 | 1 | CHÍ TÂM NGUYỄN 19:33:55 | — | — | — |
| Male 25-29 | 8 | Huy La Quang 11:30:06 | Lê Diệp Phi 14:41:37 | Sang Ngô Nam 15:42:22 | — |
| Male 30-34 | 16 | NGUYỄN TIẾN VÕ 9:42:40 | MẠNH LÊ 11:44:06 | NGUYỄN TRẦN CƯỜNG 12:11:40 | — |
| Male 35-39 | 17 | DŨNG TRƯƠNG ANH 11:18:12 | NGUYỄN VĂN HỒNG 12:58:35 | TRẦN TRUNG HIẾU 13:55:08 | — |
| Male 40-44 | 15 | QUANG TONG HONG 11:37:31 | ĐĂNG TRỊNH VĂN 14:04:52 | BÙI HƯNG 14:09:24 | — |
| Male 45-49 | 18 | PHÙNG HỮU KHOA 12:17:35 | MINH PHẠM TIẾN 13:52:11 | Hùng Võ Anh 15:42:07 | — |
| Male 50-54 | 6 | HOANG HUU THANG 12:33:00 | Sơn Phạm Đăng 19:07:45 | KOSUKE MURAKAMI 19:09:50 | — |
| Male 55-59 | 2 | Hải Phạm Hồng 21:38:59 | HA VIET PHONG 22:07:36 | — | — |
| Male 65-69 | 1 | Takeyuki Yamamoto 15:28:20 | — | — | — |
BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG
1.632 VĐV chinh phục Ha Giang Discovery Marathon 2024
Ha Giang Discovery Marathon 2024 kết thúc với 1.632/1.780 VĐV về đích trên 6 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.
Winners 70KM — NGUYỄN TIẾN VÕ (9:42:40) & NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC (13:13:47)
Cự ly 70KM: Nam NGUYỄN TIẾN VÕ 9:42:40. Nữ NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 13:13:47.
Winners 50KM — NGUYỄN ĐĂNG TRUNG (8:39:30) & Phương Thị Hồng Nhung (9:38:47)
Cự ly 50KM: Nam NGUYỄN ĐĂNG TRUNG 8:39:30. Nữ Phương Thị Hồng Nhung 9:38:47.
Winners 42KM — TRỊNH ĐÌNH AN (3:13:07) & NGUYỄN THỊ LINH (3:41:56)
Cự ly 42KM: Nam TRỊNH ĐÌNH AN 3:13:07. Nữ NGUYỄN THỊ LINH 3:41:56.
Winners 21KM — TRẦN TƯ PHÁP (1:21:50) & Thu Tụ Thị (1:41:51)
Cự ly 21KM: Nam TRẦN TƯ PHÁP 1:21:50. Nữ Thu Tụ Thị 1:41:51.
Winners 12KM — NGUYỄN THÀNH ĐẠT (48:49) & NGUYỄN THỊ THẮM (58:41)
Cự ly 12KM: Nam NGUYỄN THÀNH ĐẠT 48:49. Nữ NGUYỄN THỊ THẮM 58:41.
Winners 06KM — Tuấn Nguyễn văn (27:50) & TỤ THỊ THU (33:05)
Cự ly 06KM: Nam Tuấn Nguyễn văn 27:50. Nữ TỤ THỊ THU 33:05.
72.3% VĐV negative split — Race friendly pacing
Phân tích 325 finisher có dữ liệu split: 72.3% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 9:27 nhanh hơn.
21KM: cự ly đông nhất với 607 finisher
So sánh 6 cự ly của giải: 21KM đông nhất, 50KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).
Nhóm Female 40-44: cạnh tranh nhất giải với 38 finisher
Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Female 40-44 (38), Male 40-44 (36), Female 25-29 (32).
Median pace 10:13/km — Bức tranh tốc độ 12KM
337 finisher cự ly 12KM: median 10:13/km, top 10% chạy dưới 6:59/km, bottom 10% trên 13:12/km.
INSIGHT
Ha Giang Discovery Marathon 2024 kết thúc với 1.632 VĐV hoàn thành.
NGUYỄN THÀNH ĐẠT đã hoàn thành 12 với chip time 48:49 — đứng top 1 hạng Male 20-24.
NGUYỄN THỊ THẮM đã hoàn thành 12 với chip time 58:41 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
TRẦN TƯ PHÁP đã hoàn thành 21 với chip time 1:21:50 — đứng top 1.
Thu Tụ Thị đã hoàn thành 21 với chip time 1:41:51 — đứng top 1.
TRỊNH ĐÌNH AN đã hoàn thành 42 với chip time 3:13:07 — đứng top 1 hạng Male 35-39.
NGUYỄN THỊ LINH đã hoàn thành 42 với chip time 3:41:56 — đứng top 1 hạng Female 35-39.
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG đã hoàn thành 50 với chip time 8:39:30 — đứng top 1 hạng Male 40-44.
Phương Thị Hồng Nhung đã hoàn thành 50 với chip time 9:38:47 — đứng top 1 hạng Female 35-39.
NGUYỄN TIẾN VÕ đã hoàn thành 70 với chip time 9:42:40 — đứng top 1 hạng Male 30-34.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC đã hoàn thành 70 với chip time 13:13:47 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
Tuấn Nguyễn văn đã hoàn thành 06 với chip time 27:50 — đứng top 1.
TỤ THỊ THU đã hoàn thành 06 với chip time 33:05 — đứng top 1.
