Đường nhựa25/01/2026 · Chân đèo Prenn, Phường 3, Thành Phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng

Prenn Trail Summit 2025

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
55:36:59
Mai Tran Nguyen Vinh
WINNING TIME · NỮ
56:23:54
Lê Thị Hằng
MEDIAN PACE /km
19:37
Toàn cuộc đua
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · 250KM

Mai Tran Nguyen Vinh

BIB 25140 · Male 45 to Under 55
55:36:59
PACE
13:20/km
OVERALL · NỮ · 250KM

Lê Thị Hằng

BIB 25005 · Female 35 to Under 45
56:23:54
PACE
13:32/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM TỪNG CỰ LY

Tổng 1.446 / 1.740 VĐV · DNF 0

3KM

OVERALL · NAM

14 finisher
#1BIB 3111

NGUYỄN HỒNG ĐĂNG

00:30:19
Male Under 35
#2BIB 3117

Trần Trung Dũng

00:30:25
Male Under 35
#3BIB 3115

Đinh Phúc Nam Hy

00:37:58
Male Under 35

OVERALL · NỮ

13 finisher
#1BIB 3016

Trần Phương Nhật Minh

00:58:51
Female Under 35
#2BIB 3004

Khanh Ngoc Phi

01:25:19
Female Under 35
#3BIB 3005

Ngan Quach Bao

01:27:05
Female Under 35

10KM

OVERALL · NAM

82 finisher
#1BIB 11042

K'Ngis

01:07:47
Male Under 35
#2BIB 11115

Nguyễn Việt Huy

01:10:11
Male Under 35
#3BIB 11108

Nguyễn Ngọc Tân

01:11:46
Male Under 35

OVERALL · NỮ

77 finisher
#1BIB 10055

Hồ Lê Phương Hà

01:35:24
Female Under 35
#2BIB 10111

NGUYEN Nguyen

01:35:26
Female Under 35
#3BIB 10093

Võ Quỳnh Thư

01:51:10
Female 35 to Under 45

25KM

OVERALL · NAM

221 finisher
#1BIB 21306

Diệp Jơ Ngõh Ya

02:21:16
Male Under 35
#2BIB 21250

Lý văn thiểu

02:27:00
Male Under 35
#3BIB 21328

Vũ Đức Huy

02:32:12
Male Under 35

OVERALL · NỮ

153 finisher
#1BIB 20026

Lý Hồng Giao

03:19:41
Female Under 35
#2BIB 20025

Nguyễn Thị Thương

03:39:52
Female 35 to Under 45
#3BIB 20081

Văn Thị Thu Hương

03:44:54
Female 45 to Under 55

55KM

OVERALL · NAM

303 finisher
#1BIB 51193

Hoàng Văn Hơn

05:29:25
Male Under 35
#2BIB 51392

Nguyễn Đăng Quang

05:44:27
Male Under 35
#3BIB 51096

Hồ Văn Bình

05:44:29
Male Under 35

OVERALL · NỮ

148 finisher
#1BIB 50013

Nguyễn Thị Kim Anh

07:55:21
Female Under 35
#2BIB 50014

Trần Thị Hoa

07:59:39
Female 35 to Under 45
#3BIB 50106

Vũ thi kim Ngân

08:28:01
Female 45 to Under 55

75KM

OVERALL · NAM

102 finisher
#1BIB 71129

Bùi Đỗ Phi Anh

12:33:02
Male Under 35
#2BIB 71015

HUY HOÀNG NGUYỄN

13:32:17
Male 35 to Under 45
#3BIB 71069

Nguyễn Công Du

14:22:04
Male Under 35

OVERALL · NỮ

48 finisher
#1BIB 70025

KON TẬP TRANG

12:45:35
Female 35 to Under 45
#2BIB 70063

Nguyễn Ngọc Tú Trinh

14:31:01
Female 35 to Under 45
#3BIB 70045

Lưu Thị Nguyệt

14:48:27
Female Under 35

103KM

OVERALL · NAM

163 finisher
#1BIB 113170

Nguyễn Phương Hiếu

13:57:52
Male Under 35
#2BIB 113101

Đậu Tuấn Kiệt

14:59:29
Male Under 35
#3BIB 113201

Lê Tấn Hi

15:27:39
Male Under 35

OVERALL · NỮ

46 finisher
#1BIB 103046

NGUYỄN THỊ NGUYỆT

16:17:12
Female 45 to Under 55
#2BIB 103041

Trần Thị Minh Thuỳ

18:15:01
Female Under 35
#3BIB 103047

Đào Quỳnh Trang

21:07:42
Female 35 to Under 45

187KM

OVERALL · NAM

24 finisher
#1BIB 18127

Trần Văn Nghĩa

34:57:53
Male Under 35
#2BIB 18113

Bùi Ngọc Phú

36:58:38
Male 35 to Under 45
#3BIB 18123

Nguyễn Tiến Danh

37:29:08
Male 35 to Under 45

OVERALL · NỮ

5 finisher
#1BIB 18006

Tamae Harada

44:28:27
Female 35 to Under 45
#2BIB 18002

Lê Thị Bé

51:31:08
Female Under 35
#3BIB 18004

Trần Thu Tâm

51:33:03
Female 35 to Under 45

250KM

OVERALL · NAM

42 finisher
#1BIB 25140

Mai Tran Nguyen Vinh

55:36:59
Male 45 to Under 55
#2BIB 25124

Trần Minh Tuyên

56:05:18
Male Under 35
#3BIB 25146

Hoàng Hữu Thăng

60:05:27
Male 45 to Under 55

OVERALL · NỮ

5 finisher
#1BIB 25005

Lê Thị Hằng

56:23:54
Female 35 to Under 45
#2BIB 25004

Lộc Thị Phương Anh

70:39:20
Female 35 to Under 45
#3BIB 25006

NGUYEN THI BICH NGOC

72:35:25
Female Under 35
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 1446
27
3KM
19:37/km/km · best 00:30:19
159
10KM
20:13/km/km · best 01:07:47
374
25KM
15:59/km/km · best 01:58:49
451
55KM
14:12/km/km · best 01:52:19
150
75KM
16:57/km/km · best 05:00:29
209
103KM
15:27/km/km · best 02:42:14
29
187KM
16:37/km/km · best 13:33:41
47
250KM
16:36/km/km · best 08:24:46
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P1011:42/kmP5019:37/kmP9028:28/km
27 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 19:37/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 19:37/km — top 10% chạy dưới 11:42/km, bottom 10% trên 28:28/km. 16:46 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

0%
NEG SPLIT
vs 40% bench

Không đủ dữ liệu split để tính.

0 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
00:00:00
AVG 2ND HALF
00:00:00
Δ
00:00
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
Female 35 to Under 456
Nguyễn Thị Ngọc Phương
00:59:03
Nguyễn Thị Phương Trâm
01:01:44
Lê Hoàng Trúc
01:04:15
Female 45 to Under 552
Trần Thị Tuyết Ngọc
00:46:01
Lê Thị Hoài Trân
00:58:24
Female From 551
Nguyễn Thị Bạch Yến
01:26:54
Female Under 354
Trần Phương Nhật Minh
00:58:51
Khanh Ngoc Phi
01:25:19
Ngan Quach Bao
01:27:05
Male 35 to Under 451
Trần Đức Tín
00:50:35
Male From 552
Bùi Phi Long
00:45:49
Tạ Đình Hiệp
00:47:19
Male Under 3511
NGUYỄN HỒNG ĐĂNG
00:30:19
Trần Trung Dũng
00:30:25
Đinh Phúc Nam Hy
00:37:58
Female 35 to Under 4523
Võ Quỳnh Thư
01:51:10
Nho Thị Thảo
02:17:56
Trần thị thiên Hải
02:28:56
Female 45 to Under 5516
Trang Ngọc Thu
02:50:14
HỒ NGỌC ĐOAN KHƯƠNG
03:22:08
Lê Thị Cẩm Thuý
03:27:50
Female From 553
Yamamoto Jun
02:18:27
Ôn Thị Anh Đào
03:57:47
HOÀNG THỊ MAI HOA
04:11:32
Female Under 3535
Hồ Lê Phương Hà
01:35:24
NGUYEN Nguyen
01:35:26
Trinh Tifaine
01:57:29
Male 35 to Under 4522
Nguyễn Trọng Hiếu
01:21:48
Sahni Ricky Ranjeet
01:26:26
Đoàn Văn Liêm
01:21:14
Male 45 to Under 5522
NGUYỄN DUY QUANG
01:27:50
Hồ Chí Trung
01:46:39
Hồ Việt Phúc
02:10:34
Male From 558
Phan thanh Tùng
02:15:32
Nguyễn Hữu Lộc
02:24:58
Hà Nam Khánh Giao
02:37:06
Male Under 3530
K'Ngis
01:07:47
Nguyễn Việt Huy
01:10:11
Nguyễn Ngọc Tân
01:11:46
Female 35 to Under 4553
Nguyễn Thị Thương
03:39:52
LÊ THÙY VÂN
04:20:31
Nguyễn Thị Thanh Loan
04:21:44
Female 45 to Under 5522
Văn Thị Thu Hương
03:44:54
Chu Thị Vĩnh Liên
03:52:18
Trần Thị Trúc Hằng
04:21:36
Female From 551
Kim Huay Nah
06:02:16
Female Under 3577
Lý Hồng Giao
03:19:41
Anderson Holly
04:14:04
Phạm Thị Doanh Doanh
04:18:37
Male 35 to Under 4576
Nguyễn Hữu Bắc
02:34:16
Lesniak Michal
02:37:36
Tomasoni Mauro
03:04:48
Male 45 to Under 5527
Võ Thành Đan
03:24:37
Lê Ngọc Phú
03:42:09
Ngô Trọng Vĩnh
03:50:02
Male From 556
Hoàng Văn khải
03:36:44
Roberts Craig Randall
03:50:14
Kobayashi Kenji
04:27:34
Male Under 35112
Diệp Jơ Ngõh Ya
02:21:16
Lý văn thiểu
02:27:00
Vũ Đức Huy
02:32:12
Female 35 to Under 4556
Trần Thị Hoa
07:59:39
Tạ Thị Vân Phụng
08:41:14
Hoàng Thị Kim Châu
08:56:38
Female 45 to Under 5511
Vũ thi kim Ngân
08:28:01
Hoàng Thị Dịu
08:31:31
Trương Quỳnh Giang
09:56:52
Female From 551
NGUYEN THI THANH HA
13:04:43
Female Under 3580
Nguyễn Thị Kim Anh
07:55:21
Trần Duy Thảo Nguyên
08:33:07
TRẦN HỒNG NHUNG
08:40:16
Male 35 to Under 45109
Nguyễn Hưng Long
07:18:59
Nguyễn Xuân Hiếu
07:23:56
Tạ Minh Sơn
08:22:00
Male 45 to Under 5534
Nguyễn Phi Hùng
07:29:46
Phùng Văn Cường
07:45:16
Võ Thanh Hoàng
08:25:43
Male From 557
nguyễn văn vân
09:40:22
NOH BYOUNG MIN
09:59:34
Lê Thanh Đại
11:50:17
Male Under 35153
Hoàng Văn Hơn
05:29:25
Nguyễn Đăng Quang
05:44:27
Hồ Văn Bình
05:44:29
Female 35 to Under 4527
KON TẬP TRANG
12:45:35
Nguyễn Ngọc Tú Trinh
14:31:01
Tran Chung
16:30:55
Female 45 to Under 558
ABDULLAH LOW NUR MAISARAH AQILAH
22:16:34
Hoàng Nguyệt Anh
22:35:58
Chương thị kim Thanh
23:08:19
Female Under 3513
Lưu Thị Nguyệt
14:48:27
LÊ THỊ MINH THƯ
16:21:12
Trần Lê Thanh Ngân
16:36:46
Male 35 to Under 4544
HUY HOÀNG NGUYỄN
13:32:17
Trần Văn Tuấn
14:27:49
Nguyễn Phúc Huy
14:37:50
Male 45 to Under 5510
Huỳnh Văn Trang
16:26:28
Trần Ngọc Huy
18:17:22
TRẦN THƯƠNG
18:18:49
Male From 552
Nguyễn Tiến Tùng
20:27:19
Nguyễn Tôn Đức
23:50:41
Male Under 3546
Bùi Đỗ Phi Anh
12:33:02
Nguyễn Công Du
14:22:04
Tạ văn Ánh
16:06:01
Female 35 to Under 4517
Đào Quỳnh Trang
21:07:42
Tăng Thị Len
22:11:03
NGUYỄN XUÂN LINH
23:42:58
Female 45 to Under 5513
NGUYỄN THỊ NGUYỆT
16:17:12
Lê Thị Thanh Tâm
23:07:23
Văn Mỹ Khánh
24:46:38
Female From 551
RIJA ANAK GUBES
27:55:40
Female Under 3515
Trần Thị Minh Thuỳ
18:15:01
Nguyễn Thị Thanh Thiện
21:58:01
Hồ Thị Tú Quyên
23:49:17
Male 35 to Under 4572
Lam Vinh
18:35:11
Đặng Trung Tín
19:27:04
Võ Văn Toàn
20:40:58
Male 45 to Under 5528
Dương Đình Tứ
20:07:13
Nguyễn Thế Châu Hùng
23:45:13
CHEE SHION YONG
24:00:31
Male From 554
LAU SAY NIONG
24:32:44
Yamamoto Takeyuki
25:38:24
Yamamoto Masafumi
28:56:53
Male Under 3559
Nguyễn Phương Hiếu
13:57:52
Đậu Tuấn Kiệt
14:59:29
Lê Tấn Hi
15:27:39
Female 35 to Under 453
Tamae Harada
44:28:27
Trần Thu Tâm
51:33:03
Nguyễn Hoàng Liên San
52:33:18
Female Under 352
Lê Thị Bé
51:31:08
Dương Thị Nhung
51:48:34
Male 35 to Under 4514
Bùi Ngọc Phú
36:58:38
Nguyễn Tiến Danh
37:29:08
Dimier Roméo
38:14:19
Male 45 to Under 552
Nguyễn văn Hiếu
52:33:19
kelner krisztian
53:54:05
Male From 551
Trần Thanh Trí
52:54:58
Male Under 357
Trần Văn Nghĩa
34:57:53
Lê Diệp Phi
46:33:18
Ngô Nam Sang
50:39:28
Female 35 to Under 454
Lê Thị Hằng
56:23:54
Lộc Thị Phương Anh
70:39:20
NGUYỄN THỊ THANH HẢO
14:40:17
Female Under 351
NGUYEN THI BICH NGOC
72:35:25
Male 35 to Under 4521
Lê Như Ý
62:40:03
Nguyễn Hữu Phước
69:12:34
Nguyễn Văn Hồng
69:19:45
Male 45 to Under 5511
Mai Tran Nguyen Vinh
55:36:59
Hoàng Hữu Thăng
60:05:27
Lưu Đức Toản
66:40:23
Male Under 3510
Trần Minh Tuyên
56:05:18
Mai Quang Trung
66:53:10
NGUYỄN MINH HUYỀN
68:29:45
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

12 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

1.446 VĐV chinh phục Prenn Trail Summit 2025

Prenn Trail Summit 2025 kết thúc với 1.446/1.740 VĐV về đích trên 8 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 250KM — Mai Tran Nguyen Vinh (55:36:59) & Lê Thị Hằng (56:23:54)

Cự ly 250KM: Nam Mai Tran Nguyen Vinh 55:36:59. Nữ Lê Thị Hằng 56:23:54.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 187KM — Trần Văn Nghĩa (34:57:53) & Tamae Harada (44:28:27)

Cự ly 187KM: Nam Trần Văn Nghĩa 34:57:53. Nữ Tamae Harada 44:28:27.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 103KM — Nguyễn Phương Hiếu (13:57:52) & NGUYỄN THỊ NGUYỆT (16:17:12)

Cự ly 103KM: Nam Nguyễn Phương Hiếu 13:57:52. Nữ NGUYỄN THỊ NGUYỆT 16:17:12.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 75KM — Bùi Đỗ Phi Anh (12:33:02) & KON TẬP TRANG (12:45:35)

Cự ly 75KM: Nam Bùi Đỗ Phi Anh 12:33:02. Nữ KON TẬP TRANG 12:45:35.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 55KM — Hoàng Văn Hơn (05:29:25) & Nguyễn Thị Kim Anh (07:55:21)

Cự ly 55KM: Nam Hoàng Văn Hơn 05:29:25. Nữ Nguyễn Thị Kim Anh 07:55:21.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 25KM — Diệp Jơ Ngõh Ya (02:21:16) & Lý Hồng Giao (03:19:41)

Cự ly 25KM: Nam Diệp Jơ Ngõh Ya 02:21:16. Nữ Lý Hồng Giao 03:19:41.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 10KM — K'Ngis (01:07:47) & Hồ Lê Phương Hà (01:35:24)

Cự ly 10KM: Nam K'Ngis 01:07:47. Nữ Hồ Lê Phương Hà 01:35:24.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 3KM — NGUYỄN HỒNG ĐĂNG (00:30:19) & Trần Phương Nhật Minh (00:58:51)

Cự ly 3KM: Nam NGUYỄN HỒNG ĐĂNG 00:30:19. Nữ Trần Phương Nhật Minh 00:58:51.

CỰ LY1 MIN READ✦ AUTO

55KM: cự ly đông nhất với 451 finisher

So sánh 8 cự ly của giải: 55KM đông nhất, 10KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm Male Under 35: cạnh tranh nhất giải với 153 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male Under 35 (153), Male Under 35 (112), Male 35 to Under 45 (109).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 19:37/km — Bức tranh tốc độ 3KM

27 finisher cự ly 3KM: median 19:37/km, top 10% chạy dưới 11:42/km, bottom 10% trên 28:28/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 25/01/2026

Prenn Trail Summit 2025 kết thúc với 1.446 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
NGUYỄN HỒNG ĐĂNGBIB 3111 · 3KM

NGUYỄN HỒNG ĐĂNG đã hoàn thành 3KM với chip time 00:30:19 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Trần Phương Nhật MinhBIB 3016 · 3KM

Trần Phương Nhật Minh đã hoàn thành 3KM với chip time 00:58:51 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

K'NgisBIB 11042 · 10KM

K'Ngis đã hoàn thành 10KM với chip time 01:07:47 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Hồ Lê Phương HàBIB 10055 · 10KM

Hồ Lê Phương Hà đã hoàn thành 10KM với chip time 01:35:24 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Diệp Jơ Ngõh YaBIB 21306 · 25KM

Diệp Jơ Ngõh Ya đã hoàn thành 25KM với chip time 02:21:16 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Lý Hồng GiaoBIB 20026 · 25KM

Lý Hồng Giao đã hoàn thành 25KM với chip time 03:19:41 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Hoàng Văn HơnBIB 51193 · 55KM

Hoàng Văn Hơn đã hoàn thành 55KM với chip time 05:29:25 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Kim AnhBIB 50013 · 55KM

Nguyễn Thị Kim Anh đã hoàn thành 55KM với chip time 07:55:21 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Bùi Đỗ Phi AnhBIB 71129 · 75KM

Bùi Đỗ Phi Anh đã hoàn thành 75KM với chip time 12:33:02 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

KON TẬP TRANGBIB 70025 · 75KM

KON TẬP TRANG đã hoàn thành 75KM với chip time 12:45:35 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.

Nguyễn Phương HiếuBIB 113170 · 103KM

Nguyễn Phương Hiếu đã hoàn thành 103KM với chip time 13:57:52 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

NGUYỄN THỊ NGUYỆTBIB 103046 · 103KM

NGUYỄN THỊ NGUYỆT đã hoàn thành 103KM với chip time 16:17:12 — đứng top 1 hạng Female 45 to Under 55.

Trần Văn NghĩaBIB 18127 · 187KM

Trần Văn Nghĩa đã hoàn thành 187KM với chip time 34:57:53 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Tamae HaradaBIB 18006 · 187KM

Tamae Harada đã hoàn thành 187KM với chip time 44:28:27 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.

Mai Tran Nguyen VinhBIB 25140 · 250KM

Mai Tran Nguyen Vinh đã hoàn thành 250KM với chip time 55:36:59 — đứng top 1 hạng Male 45 to Under 55.

Lê Thị HằngBIB 25005 · 250KM

Lê Thị Hằng đã hoàn thành 250KM với chip time 56:23:54 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.