Prenn Trail Summit 2025
THE WIN
Mai Tran Nguyen Vinh
Lê Thị Hằng
PODIUM TỪNG CỰ LY
3KM
OVERALL · NAM
14 finisherNGUYỄN HỒNG ĐĂNG
Trần Trung Dũng
Đinh Phúc Nam Hy
OVERALL · NỮ
13 finisherTrần Phương Nhật Minh
Khanh Ngoc Phi
Ngan Quach Bao
10KM
OVERALL · NAM
82 finisherK'Ngis
Nguyễn Việt Huy
Nguyễn Ngọc Tân
OVERALL · NỮ
77 finisherHồ Lê Phương Hà
NGUYEN Nguyen
Võ Quỳnh Thư
25KM
OVERALL · NAM
221 finisherDiệp Jơ Ngõh Ya
Lý văn thiểu
Vũ Đức Huy
OVERALL · NỮ
153 finisherLý Hồng Giao
Nguyễn Thị Thương
Văn Thị Thu Hương
55KM
OVERALL · NAM
303 finisherHoàng Văn Hơn
Nguyễn Đăng Quang
Hồ Văn Bình
OVERALL · NỮ
148 finisherNguyễn Thị Kim Anh
Trần Thị Hoa
Vũ thi kim Ngân
75KM
OVERALL · NAM
102 finisherBùi Đỗ Phi Anh
HUY HOÀNG NGUYỄN
Nguyễn Công Du
OVERALL · NỮ
48 finisherKON TẬP TRANG
Nguyễn Ngọc Tú Trinh
Lưu Thị Nguyệt
103KM
OVERALL · NAM
163 finisherNguyễn Phương Hiếu
Đậu Tuấn Kiệt
Lê Tấn Hi
OVERALL · NỮ
46 finisherNGUYỄN THỊ NGUYỆT
Trần Thị Minh Thuỳ
Đào Quỳnh Trang
187KM
OVERALL · NAM
24 finisherTrần Văn Nghĩa
Bùi Ngọc Phú
Nguyễn Tiến Danh
OVERALL · NỮ
5 finisherTamae Harada
Lê Thị Bé
Trần Thu Tâm
250KM
OVERALL · NAM
42 finisherMai Tran Nguyen Vinh
Trần Minh Tuyên
Hoàng Hữu Thăng
OVERALL · NỮ
5 finisherLê Thị Hằng
Lộc Thị Phương Anh
NGUYEN THI BICH NGOC
FINISHER DISTRIBUTION
Theo course
Overall champions
PACE CURVE
PACE CURVE
THE PUSH
Một cuộc đua 19:37/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.
Median pace toàn cuộc đua dừng ở 19:37/km — top 10% chạy dưới 11:42/km, bottom 10% trên 28:28/km. 16:46 min spread giữa các nhóm pace.
NEGATIVE SPLIT %
Negative split %
Không đủ dữ liệu split để tính.
- AVG 1ST HALF
- 00:00:00
- AVG 2ND HALF
- 00:00:00
- Δ
- 00:00
TOP 3 MỖI BRACKET
Top 3 mỗi bracket
| AG | TOTAL | #1 | #2 | #3 | MEDIAN PACE |
|---|---|---|---|---|---|
| Female 35 to Under 45 | 6 | Nguyễn Thị Ngọc Phương 00:59:03 | Nguyễn Thị Phương Trâm 01:01:44 | Lê Hoàng Trúc 01:04:15 | — |
| Female 45 to Under 55 | 2 | Trần Thị Tuyết Ngọc 00:46:01 | Lê Thị Hoài Trân 00:58:24 | — | — |
| Female From 55 | 1 | Nguyễn Thị Bạch Yến 01:26:54 | — | — | — |
| Female Under 35 | 4 | Trần Phương Nhật Minh 00:58:51 | Khanh Ngoc Phi 01:25:19 | Ngan Quach Bao 01:27:05 | — |
| Male 35 to Under 45 | 1 | Trần Đức Tín 00:50:35 | — | — | — |
| Male From 55 | 2 | Bùi Phi Long 00:45:49 | Tạ Đình Hiệp 00:47:19 | — | — |
| Male Under 35 | 11 | NGUYỄN HỒNG ĐĂNG 00:30:19 | Trần Trung Dũng 00:30:25 | Đinh Phúc Nam Hy 00:37:58 | — |
| Female 35 to Under 45 | 23 | Võ Quỳnh Thư 01:51:10 | Nho Thị Thảo 02:17:56 | Trần thị thiên Hải 02:28:56 | — |
| Female 45 to Under 55 | 16 | Trang Ngọc Thu 02:50:14 | HỒ NGỌC ĐOAN KHƯƠNG 03:22:08 | Lê Thị Cẩm Thuý 03:27:50 | — |
| Female From 55 | 3 | Yamamoto Jun 02:18:27 | Ôn Thị Anh Đào 03:57:47 | HOÀNG THỊ MAI HOA 04:11:32 | — |
| Female Under 35 | 35 | Hồ Lê Phương Hà 01:35:24 | NGUYEN Nguyen 01:35:26 | Trinh Tifaine 01:57:29 | — |
| Male 35 to Under 45 | 22 | Nguyễn Trọng Hiếu 01:21:48 | Sahni Ricky Ranjeet 01:26:26 | Đoàn Văn Liêm 01:21:14 | — |
| Male 45 to Under 55 | 22 | NGUYỄN DUY QUANG 01:27:50 | Hồ Chí Trung 01:46:39 | Hồ Việt Phúc 02:10:34 | — |
| Male From 55 | 8 | Phan thanh Tùng 02:15:32 | Nguyễn Hữu Lộc 02:24:58 | Hà Nam Khánh Giao 02:37:06 | — |
| Male Under 35 | 30 | K'Ngis 01:07:47 | Nguyễn Việt Huy 01:10:11 | Nguyễn Ngọc Tân 01:11:46 | — |
| Female 35 to Under 45 | 53 | Nguyễn Thị Thương 03:39:52 | LÊ THÙY VÂN 04:20:31 | Nguyễn Thị Thanh Loan 04:21:44 | — |
| Female 45 to Under 55 | 22 | Văn Thị Thu Hương 03:44:54 | Chu Thị Vĩnh Liên 03:52:18 | Trần Thị Trúc Hằng 04:21:36 | — |
| Female From 55 | 1 | Kim Huay Nah 06:02:16 | — | — | — |
| Female Under 35 | 77 | Lý Hồng Giao 03:19:41 | Anderson Holly 04:14:04 | Phạm Thị Doanh Doanh 04:18:37 | — |
| Male 35 to Under 45 | 76 | Nguyễn Hữu Bắc 02:34:16 | Lesniak Michal 02:37:36 | Tomasoni Mauro 03:04:48 | — |
| Male 45 to Under 55 | 27 | Võ Thành Đan 03:24:37 | Lê Ngọc Phú 03:42:09 | Ngô Trọng Vĩnh 03:50:02 | — |
| Male From 55 | 6 | Hoàng Văn khải 03:36:44 | Roberts Craig Randall 03:50:14 | Kobayashi Kenji 04:27:34 | — |
| Male Under 35 | 112 | Diệp Jơ Ngõh Ya 02:21:16 | Lý văn thiểu 02:27:00 | Vũ Đức Huy 02:32:12 | — |
| Female 35 to Under 45 | 56 | Trần Thị Hoa 07:59:39 | Tạ Thị Vân Phụng 08:41:14 | Hoàng Thị Kim Châu 08:56:38 | — |
| Female 45 to Under 55 | 11 | Vũ thi kim Ngân 08:28:01 | Hoàng Thị Dịu 08:31:31 | Trương Quỳnh Giang 09:56:52 | — |
| Female From 55 | 1 | NGUYEN THI THANH HA 13:04:43 | — | — | — |
| Female Under 35 | 80 | Nguyễn Thị Kim Anh 07:55:21 | Trần Duy Thảo Nguyên 08:33:07 | TRẦN HỒNG NHUNG 08:40:16 | — |
| Male 35 to Under 45 | 109 | Nguyễn Hưng Long 07:18:59 | Nguyễn Xuân Hiếu 07:23:56 | Tạ Minh Sơn 08:22:00 | — |
| Male 45 to Under 55 | 34 | Nguyễn Phi Hùng 07:29:46 | Phùng Văn Cường 07:45:16 | Võ Thanh Hoàng 08:25:43 | — |
| Male From 55 | 7 | nguyễn văn vân 09:40:22 | NOH BYOUNG MIN 09:59:34 | Lê Thanh Đại 11:50:17 | — |
| Male Under 35 | 153 | Hoàng Văn Hơn 05:29:25 | Nguyễn Đăng Quang 05:44:27 | Hồ Văn Bình 05:44:29 | — |
| Female 35 to Under 45 | 27 | KON TẬP TRANG 12:45:35 | Nguyễn Ngọc Tú Trinh 14:31:01 | Tran Chung 16:30:55 | — |
| Female 45 to Under 55 | 8 | ABDULLAH LOW NUR MAISARAH AQILAH 22:16:34 | Hoàng Nguyệt Anh 22:35:58 | Chương thị kim Thanh 23:08:19 | — |
| Female Under 35 | 13 | Lưu Thị Nguyệt 14:48:27 | LÊ THỊ MINH THƯ 16:21:12 | Trần Lê Thanh Ngân 16:36:46 | — |
| Male 35 to Under 45 | 44 | HUY HOÀNG NGUYỄN 13:32:17 | Trần Văn Tuấn 14:27:49 | Nguyễn Phúc Huy 14:37:50 | — |
| Male 45 to Under 55 | 10 | Huỳnh Văn Trang 16:26:28 | Trần Ngọc Huy 18:17:22 | TRẦN THƯƠNG 18:18:49 | — |
| Male From 55 | 2 | Nguyễn Tiến Tùng 20:27:19 | Nguyễn Tôn Đức 23:50:41 | — | — |
| Male Under 35 | 46 | Bùi Đỗ Phi Anh 12:33:02 | Nguyễn Công Du 14:22:04 | Tạ văn Ánh 16:06:01 | — |
| Female 35 to Under 45 | 17 | Đào Quỳnh Trang 21:07:42 | Tăng Thị Len 22:11:03 | NGUYỄN XUÂN LINH 23:42:58 | — |
| Female 45 to Under 55 | 13 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT 16:17:12 | Lê Thị Thanh Tâm 23:07:23 | Văn Mỹ Khánh 24:46:38 | — |
| Female From 55 | 1 | RIJA ANAK GUBES 27:55:40 | — | — | — |
| Female Under 35 | 15 | Trần Thị Minh Thuỳ 18:15:01 | Nguyễn Thị Thanh Thiện 21:58:01 | Hồ Thị Tú Quyên 23:49:17 | — |
| Male 35 to Under 45 | 72 | Lam Vinh 18:35:11 | Đặng Trung Tín 19:27:04 | Võ Văn Toàn 20:40:58 | — |
| Male 45 to Under 55 | 28 | Dương Đình Tứ 20:07:13 | Nguyễn Thế Châu Hùng 23:45:13 | CHEE SHION YONG 24:00:31 | — |
| Male From 55 | 4 | LAU SAY NIONG 24:32:44 | Yamamoto Takeyuki 25:38:24 | Yamamoto Masafumi 28:56:53 | — |
| Male Under 35 | 59 | Nguyễn Phương Hiếu 13:57:52 | Đậu Tuấn Kiệt 14:59:29 | Lê Tấn Hi 15:27:39 | — |
| Female 35 to Under 45 | 3 | Tamae Harada 44:28:27 | Trần Thu Tâm 51:33:03 | Nguyễn Hoàng Liên San 52:33:18 | — |
| Female Under 35 | 2 | Lê Thị Bé 51:31:08 | Dương Thị Nhung 51:48:34 | — | — |
| Male 35 to Under 45 | 14 | Bùi Ngọc Phú 36:58:38 | Nguyễn Tiến Danh 37:29:08 | Dimier Roméo 38:14:19 | — |
| Male 45 to Under 55 | 2 | Nguyễn văn Hiếu 52:33:19 | kelner krisztian 53:54:05 | — | — |
| Male From 55 | 1 | Trần Thanh Trí 52:54:58 | — | — | — |
| Male Under 35 | 7 | Trần Văn Nghĩa 34:57:53 | Lê Diệp Phi 46:33:18 | Ngô Nam Sang 50:39:28 | — |
| Female 35 to Under 45 | 4 | Lê Thị Hằng 56:23:54 | Lộc Thị Phương Anh 70:39:20 | NGUYỄN THỊ THANH HẢO 14:40:17 | — |
| Female Under 35 | 1 | NGUYEN THI BICH NGOC 72:35:25 | — | — | — |
| Male 35 to Under 45 | 21 | Lê Như Ý 62:40:03 | Nguyễn Hữu Phước 69:12:34 | Nguyễn Văn Hồng 69:19:45 | — |
| Male 45 to Under 55 | 11 | Mai Tran Nguyen Vinh 55:36:59 | Hoàng Hữu Thăng 60:05:27 | Lưu Đức Toản 66:40:23 | — |
| Male Under 35 | 10 | Trần Minh Tuyên 56:05:18 | Mai Quang Trung 66:53:10 | NGUYỄN MINH HUYỀN 68:29:45 | — |
BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG
1.446 VĐV chinh phục Prenn Trail Summit 2025
Prenn Trail Summit 2025 kết thúc với 1.446/1.740 VĐV về đích trên 8 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.
Winners 250KM — Mai Tran Nguyen Vinh (55:36:59) & Lê Thị Hằng (56:23:54)
Cự ly 250KM: Nam Mai Tran Nguyen Vinh 55:36:59. Nữ Lê Thị Hằng 56:23:54.
Winners 187KM — Trần Văn Nghĩa (34:57:53) & Tamae Harada (44:28:27)
Cự ly 187KM: Nam Trần Văn Nghĩa 34:57:53. Nữ Tamae Harada 44:28:27.
Winners 103KM — Nguyễn Phương Hiếu (13:57:52) & NGUYỄN THỊ NGUYỆT (16:17:12)
Cự ly 103KM: Nam Nguyễn Phương Hiếu 13:57:52. Nữ NGUYỄN THỊ NGUYỆT 16:17:12.
Winners 75KM — Bùi Đỗ Phi Anh (12:33:02) & KON TẬP TRANG (12:45:35)
Cự ly 75KM: Nam Bùi Đỗ Phi Anh 12:33:02. Nữ KON TẬP TRANG 12:45:35.
Winners 55KM — Hoàng Văn Hơn (05:29:25) & Nguyễn Thị Kim Anh (07:55:21)
Cự ly 55KM: Nam Hoàng Văn Hơn 05:29:25. Nữ Nguyễn Thị Kim Anh 07:55:21.
Winners 25KM — Diệp Jơ Ngõh Ya (02:21:16) & Lý Hồng Giao (03:19:41)
Cự ly 25KM: Nam Diệp Jơ Ngõh Ya 02:21:16. Nữ Lý Hồng Giao 03:19:41.
Winners 10KM — K'Ngis (01:07:47) & Hồ Lê Phương Hà (01:35:24)
Cự ly 10KM: Nam K'Ngis 01:07:47. Nữ Hồ Lê Phương Hà 01:35:24.
Winners 3KM — NGUYỄN HỒNG ĐĂNG (00:30:19) & Trần Phương Nhật Minh (00:58:51)
Cự ly 3KM: Nam NGUYỄN HỒNG ĐĂNG 00:30:19. Nữ Trần Phương Nhật Minh 00:58:51.
55KM: cự ly đông nhất với 451 finisher
So sánh 8 cự ly của giải: 55KM đông nhất, 10KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).
Nhóm Male Under 35: cạnh tranh nhất giải với 153 finisher
Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male Under 35 (153), Male Under 35 (112), Male 35 to Under 45 (109).
Median pace 19:37/km — Bức tranh tốc độ 3KM
27 finisher cự ly 3KM: median 19:37/km, top 10% chạy dưới 11:42/km, bottom 10% trên 28:28/km.
INSIGHT
Prenn Trail Summit 2025 kết thúc với 1.446 VĐV hoàn thành.
NGUYỄN HỒNG ĐĂNG đã hoàn thành 3KM với chip time 00:30:19 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
Trần Phương Nhật Minh đã hoàn thành 3KM với chip time 00:58:51 — đứng top 1 hạng Female Under 35.
K'Ngis đã hoàn thành 10KM với chip time 01:07:47 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
Hồ Lê Phương Hà đã hoàn thành 10KM với chip time 01:35:24 — đứng top 1 hạng Female Under 35.
Diệp Jơ Ngõh Ya đã hoàn thành 25KM với chip time 02:21:16 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
Lý Hồng Giao đã hoàn thành 25KM với chip time 03:19:41 — đứng top 1 hạng Female Under 35.
Hoàng Văn Hơn đã hoàn thành 55KM với chip time 05:29:25 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
Nguyễn Thị Kim Anh đã hoàn thành 55KM với chip time 07:55:21 — đứng top 1 hạng Female Under 35.
Bùi Đỗ Phi Anh đã hoàn thành 75KM với chip time 12:33:02 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
KON TẬP TRANG đã hoàn thành 75KM với chip time 12:45:35 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.
Nguyễn Phương Hiếu đã hoàn thành 103KM với chip time 13:57:52 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT đã hoàn thành 103KM với chip time 16:17:12 — đứng top 1 hạng Female 45 to Under 55.
Trần Văn Nghĩa đã hoàn thành 187KM với chip time 34:57:53 — đứng top 1 hạng Male Under 35.
Tamae Harada đã hoàn thành 187KM với chip time 44:28:27 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.
Mai Tran Nguyen Vinh đã hoàn thành 250KM với chip time 55:36:59 — đứng top 1 hạng Male 45 to Under 55.
Lê Thị Hằng đã hoàn thành 250KM với chip time 56:23:54 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.
